BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.937.000 | 3.028.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.937.000 | 3.028.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.937.000 | 3.455.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 78.319.804 | 80.746.465 |
NĂNG LƯỢNG (VIỆT NAM)
Đang tải...
NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,107.00 26,387.00 |
26137 26387 |
26127.00 26387.00 |
26155 26387 |
26156 26387 |
| CNY |
3,776.29 3,936.58 |
3810 3936 |
- - |
3834 3941 |
3828 3920 |
| JPY |
160.53 170.72 |
162.13 171.38 |
162.31 170.32 |
161.72 171.22 |
159.51 171.97 |
| Cập nhật: 21:00 15/05/2026 | |||||
BẢNG GIÁ THỊ TRƯỜNG
--/--/----
GIÁ VÀNG TRONG NƯỚC
NĂNG LƯỢNG
Đang tải...
GIÁ BẠC TRONG NƯỚC
| Đơn vị | Mua | Bán |
|---|---|---|
| Bạc miếng 1 L | 2.937.000 | 3.028.000 |
| Bạc thỏi 10 L, 5 L | 2.937.000 | 3.028.000 |
| Đồng mỹ nghệ | 2.937.000 | 3.455.000 |
| Bạc thỏi 1Kg | 78.319.804 | 80.746.465 |
TỶ GIÁ NGOẠI TỆ CÁC NGÂN HÀNG
| Ngoại tệ | VCB (Mua/Bán) |
BIDV (Mua/Bán) |
AGRI (Mua/Bán) |
CTG (Mua/Bán) |
TCB (Mua/Bán) |
|---|---|---|---|---|---|
| USD |
26,107.00 26,387.00 |
26137 26387 |
26127.00 26387.00 |
26155 26387 |
26156 26387 |
| CNY |
3,776.29 3,936.58 |
3810 3936 |
- - |
3834 3941 |
3828 3920 |
| JPY |
160.53 170.72 |
162.13 171.38 |
162.31 170.32 |
161.72 171.22 |
159.51 171.97 |
| Cập nhật: 21:00 15/05/2026 | |||||
Tin đọc nhiều







































